Dẫn nhập:
Chế độ thê thiếp là một trong những đặc trưng phản ánh cấu trúc gia đình, trật tự xã hội và hệ thống lễ chế của xã hội Á Đông truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa – chính trị Trung Hoa cổ đại. Không đơn thuần là vấn đề hôn nhân hay đời sống gia đình, thê thiếp trong một tông tộc còn gắn chặt với quan niệm về đẳng cấp, thân phận, quyền lực và tính chính danh được quy định bởi lễ nghi và luật lệ. Việc phân biệt rạch ròi giữa thê và thiếp, cũng như giữa các bậc thê thiếp khác nhau, cho thấy xã hội cổ đại không nhìn nhận người phụ nữ trong gia đình như một khối đồng nhất, mà đặt họ vào những vị trí thứ bậc cụ thể, gắn liền với xuất thân, hôn phối và quan hệ chính trị – tông tộc.
1.1. Thiếp
Thuyết văn giải tự 說文解字 giải thích: “有辠女子,給事之得接於君者。從䇂從女。- Thiếp là người phụ nữ có tội, được làm việc hầu hạ ra vào, tiếp cận với vua. Chữ cấu tạo bởi khiên䇂 và nữ女.”
Những phụ nữ có tội này được giao làm các việc phục vụ, giống như trong Chu Lễ quy định. Chú giải của Trịnh Huyền nói: nữ tửu là nữ nô tỳ biết việc rượu. Thời xưa, nam nữ phạm tội liên lụy đều bị sung vào quan phủ làm nô. Người còn nhỏ nhưng có chút hiểu biết thì gọi là hề. Ngày nay tương tự như nữ tỳ hầu việc giấy bút trong quan phủ, cũng có nơi gọi là hề quan nữ.
Nói “được tiếp cận quân chủ” là như các chức nội tư phục, thợ may, nữ ngự (người dâng y phục). Trịnh Huyền nói: nữ ngự là để dâng y phục lên vua, hoặc đứng gần vua khi cần. Mở rộng như vậy để tránh sự quá đà về sắc dục. Đó chính là ý này.
Chữ hề 奚 thuộc bộ nữ, viết là hề 㜎, gồm chữ khiên 䇂 và nữ 女. 䇂女 nghĩa là người phụ nữ có tội. Âm đọc là hề, thuộc vận bộ thứ tám.
Ở đây, chữ thiếp妾 mang nghĩa người phụ nữ không qua lễ cưới chính thức (không được sính lễ). Đoạn này nhằm giải thích nghĩa chữ thiếp妾 trong Tả Truyện, khác với nghĩa trên là phụ nữ có tội được vào hầu hạ.
Trong sách Nội Tắc內則 nói:“ 聘則爲妻。奔則爲妾Có sính lễ thì là vợ, trốn theo thì là thiếp.” Trường hợp này không nhất thiết là người có tội, nên mới nói như vậy. Cách giải thích này tương tự như cách chú giải chữ “tịch席/ dịch圛” trong Thượng Thư vậy.
Thuyết văn giải tự《說文解字》 giải thích: “婦與夫齊者也。从女从屮从又。又,持事,妻職也。- Thê là người phụ nữ sánh ngang với chồng. Chữ được cấu tạo từ nữ 女, triệt 屮 và hựu 又. Hựu又 có nghĩa là cầm nắm, đảm đương công việc, chỉ chức phận của người vợ.”
2. Tam thê tứ thiếp
Tam thê tứ thiếp là một khái niệm nói về chuẩn mực, đẳng cấp và địa vị của thê thiếp trong xã hội xưa, trong đó tam thê gồm: Chính thê, thiên thê và hạ thê; tứ thiếp gồm: Qúy thiếp, lương thiếp, tỳ thiếp và thông phòng.
2.1. Tam thê
Chính thê 正妻 bao gồm cả chính thất và kế thất), thiên thê 偏妻tức trắc thất/thiếp bậc cao, và hạ thê 下妻, tức phó thất.
Thiên thê偏妻 là loại thiếp có địa vị cao nhất, tùy từng triều đại mà có cách gọi khác nhau như: dắng thiếp 媵妾, trắc thất 侧室, nhị phòng,… đều thuộc loại thiên thê.
Phó thất tức hạ thê, có địa vị thấp hơn trắc thất một bậc, xuất thân kém hơn và quan hệ huyết thống với chính thê xa hơn, thường là chị em họ xa (biểu tỷ muội) của chính thê. Thời cổ đại thịnh hành hôn nhân gia tộc; khi chính thê mất mà trong bản tộc không còn thiếu nữ thích hợp, người ta thường tìm người từ gia đình họ hàng bên ngoại để thay thế.
Trong thời kỳ Xuân Thu – Chiến Quốc, các nước chư hầu thường xuyên liên hôn để kết minh, nhưng vương hậu chỉ có thể có một người; trong khi đó, các thế lực cần liên kết lại thường không chỉ có một, và để duy trì tính độc lập tương đối giữa các bên, thông lệ phổ biến là: thế lực yếu hơn thì gả làm hậu, còn thế lực mạnh hơn thì gả làm bình thê.
Ngay cả Thiên tử nhà Chu cũng theo chế độ một vợ mười hai thiếp; trong đó, chính thê thường là quý tộc bản bộ, còn mười hai thiếp hầu hết đều là con gái đích của các chư hầu khác họ. Từ nhà Tần trở về sau, tuy chế độ này có phần suy giảm, nhưng ít nhất cho đến trước khi tầng lớp môn phiệt quý tộc tan rã vào thời Đường, thì trong giới môn phiệt và hoàng thất, thiếp chính thức tuyệt đối không được xuất thân ngoài hệ thống môn phiệt.
Chẳng hạn vào thời Ngụy – Tấn, chính thê nhất định phải đến từ môn phiệt cùng cấp hoặc cao hơn; nếu không, sẽ bị coi là làm nhục gia phong. Còn thiếp phần lớn cũng xuất thân từ các môn phiệt cấp thấp hơn, rất hiếm trường hợp đến từ hàn môn; cưới phụ nữ bình dân đã bị xem là sỉ nhục, huống chi lại là chính thê.
Đến sau thời Tống, khi môn phiệt hoàn toàn suy tàn, địa vị của vợ và thiếp trong tầng lớp quý tộc tuy không còn bị ràng buộc nghiêm ngặt bởi các tiêu chuẩn môn phiệt và quý tộc thời Tiên Tần, nhưng trong nhận thức của tông tộc và xã hội, chỉ những người thuộc dân tịch hợp pháp dù là bình dân hay quý tộc mới được thừa nhận; còn những người thuộc tiện tịch và nô lệ thì không được xã hội công nhận về mặt thân phận và quyền lợi.
Tóm lại, chính thê (chính thất), thiên thê (trắc thất) và hạ thê (phó thất) chính là “tam thê” thường nói. Ba người này thuộc cùng một đẳng cấp, trong sinh hoạt hằng ngày xưng hô như chị em, cùng ăn cùng ngồi, và đều là chủ nhân trong gia đình, không phải nô tỳ.
2.2. Tứ thiếp
Trong tam thê, trắc thất và phó thất về bản chất đều thuộc hàng thiếp thất. Do xuất thân của họ không thua kém chính thê bao nhiêu, nên còn được gọi chung là quý thiếp. Còn “quý” đến mức nào thì tùy thuộc vào mức độ thân – sơ giữa họ với chính thê.
Lương thiếp bắt buộc phải thuộc lương tịch, tức thân phận trong sạch, gia thế rõ ràng. Trong các gia tộc lớn, lương thiếp thường là con gái thứ của các gia đình quan lại cấp thấp hoặc con gái dân thường. Tuy nhiên, đa số người xưa coi trọng quan niệm “thà làm vợ dân thường, không làm thiếp nhà quyền quý”; nếu không đến mức bần cùng không sống nổi, thì các gia đình lương thiện không dễ đem con gái gả làm thiếp.
Tỳ thiếp thuộc nô tịch, có thể mua bán, phần lớn xuất thân từ a hoàn của chính thê hoặc nô bộc trong nhà nam chủ nhân. Cũng có trường hợp mua từ bên ngoài, xuất thân càng thấp kém hơn, như nữ quyến gia đình phạm tội, diễn viên ca kỹ, kỹ nữ,…
Thông phòng cũng thuộc nô tịch, là loại có địa vị thấp nhất trong toàn bộ hệ thống thiếp thất. Họ thuộc về thiếp, nhưng chưa phải thiếp chính thức, về bản chất vẫn chỉ là nha hoàn. Thông thường là a hoàn hầu hạ, chỉ hơn nha hoàn bình thường ở một điểm: được phép hầu hạ nam chủ nhân qua đêm.
Trong Hồng Lâu Mộng, Giả mẫu, Hình phu nhân, Vương phu nhân, Vưu thị, Lý Hoàn, Vương Hi Phượng đều là chính thê, đứng ở đỉnh cao của trật tự vợ – thiếp.
Họ có phần lệ, quyền lực và địa vị ngang với nam chủ nhân, chỉ khác ở phân công vai trò: nam chủ ngoại, nữ chủ nội.
Tạm kết:
Từ việc khảo cứu nguồn gốc khái niệm và cấu trúc nội hàm của chế độ thê thiếp, có thể khẳng định rằng đây không chỉ là một hiện tượng hôn nhân mang tính cá nhân, mà trước hết là một thiết chế xã hội gắn chặt với lễ chế, trật tự đẳng cấp và quyền lực trong xã hội truyền thống. Sự phân biệt giữa thê và thiếp, cũng như việc sắp xếp các bậc thê thiếp khác nhau, phản ánh rõ tư duy lễ giáo đích – thứ, tôn – ti, chủ – tỳ, đồng thời cho thấy vai trò chi phối của xuất thân, dân tịch và nghi lễ hôn phối đối với thân phận người phụ nữ. Trong bối cảnh chính trị – xã hội cổ đại, thê thiếp còn là công cụ duy trì liên minh tông tộc, củng cố quan hệ chính trị và bảo đảm sự kế tục huyết thống, đặc biệt trong tầng lớp quý tộc và hoàng thất.
Tuy nhiên, cùng với sự suy tàn của chế độ môn phiệt và những biến đổi sâu sắc về cấu trúc xã hội từ sau thời Tống, ý nghĩa thực tiễn và nền tảng tồn tại của hệ thống này dần mất đi. Việc nghiên cứu tam thê tứ thiếp vì thế không nhằm biện minh cho mô hình gia đình đa thê, mà giúp làm sáng tỏ logic vận hành của xã hội truyền thống, qua đó góp phần nhận diện rõ hơn sự khác biệt căn bản giữa hệ giá trị cổ đại và quan niệm hôn nhân – gia đình hiện đại.
Theo Bác Văn Ước Lễ 博文約禮
Theo Bác Văn Ước Lễ 博文約禮

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét