- thị 市:
chợ, như trong "thị trường" - tứ 肆:
hàng quán, nơi buôn bán. "Thị tứ" 市肆
chỉ chung các địa điểm buôn bán như chợ, phố, tiệm, hàng quán, hiệu buôn...
Trong tiếng Việt, "thị tứ" được dùng để gọi những điểm dân cư ở khu vực
nông thôn nhưng diễn ra hoạt động kinh tế, kinh doanh tấp nập, thường toạ lạc ở
những vị trí thuận tiện giao thông và trao đổi, hoặc tập trung tự phát quanh những
cơ sở như nhà máy, khu công nghiệp... Các thị tứ chưa phải là đô thị, nhưng đã có dáng dấp của
đô thị, dễ trở thành tiền đề để đô thị hoá và nâng cấp thành thị trấn, phường
trong tương lai. Thị tứ không phải là đơn vị hành chính chính thức, thường có
quy mô tương đương thôn, ấp, làng, bản, xóm, và thường được xem là trung tâm của
các xã. Khi so sánh với các địa phương nông thôn lân cận, thị tứ phát triển hơn
về các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp như thương mại, kinh doanh, dịch vụ,
tiểu thủ công nghiệp, công nghiệp... và thường được cải thiện cơ sở hạ tầng để
tạo điều kiện thuận lợi.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét