Câu hỏi này được lặp đi lặp lại suốt nhiều thế kỷ, như một lời buộc tội treo lơ lửng trên đầu triều đại đã ba lần đánh bại quân Nguyên Mông. Nhưng lịch sử không thể bị phán xét bằng cảm xúc đạo đức thuần túy của thời hiện đại. Muốn trả lời công bằng, phải nhìn thẳng vào sự thật, cả sáng lẫn tối, và quan trọng hơn là nhìn vào dòng máu, hành xử chính trị và cách nhà Trần đối xử với di sản nhà Lý.
Trước hết, không thể phủ nhận việc nhà Trần giành ngôi từ nhà Lý trong bối cảnh triều Lý đã suy kiệt sâu sắc. Lý Huệ Tông mắc bệnh tâm thần, quyền lực thực tế rơi vào tay ngoại thích. Việc Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh năm 1225 không phải một cuộc đảo chính đẫm máu mà là một sự chuyển giao quyền lực mang tính sắp đặt chính trị. Đó là một thực tế lịch sử, không mỹ miều, nhưng cũng không phải là một cuộc tàn sát triều đại.
Vấn đề gây tranh cãi lớn nhất nằm ở vai trò của Trần Thủ Độ. Ông là người cứng rắn, thậm chí tàn nhẫn, và lịch sử không che giấu điều đó. Việc bức tử Lý Huệ Tông năm 1226 là một vết đen. Nhưng cần nói rõ, đây là hành động nhằm loại bỏ một cá nhân mang tính biểu tượng chính danh, chứ không phải một chiến dịch tiêu diệt toàn bộ hoàng tộc. Trong tư duy chính trị phong kiến, việc để một cựu hoàng còn sống luôn là mầm họa cho triều đại mới. Điều này không biện minh cho sự tàn nhẫn, nhưng giải thích được động cơ chính trị.
Đến cáo buộc nặng nề nhất, vụ thảm sát tôn thất nhà Lý năm 1232, thì vấn đề lại phức tạp hơn nhiều so với những gì thường được kể lại. Đoạn ghi chép trong Đại Việt sử ký toàn thư mô tả việc chôn sống tông thất nhà Lý tại Thái Đường là một trong những đoạn sử gây sốc nhất. Nhưng chính đoạn này lại khiến nhiều sử gia nghi ngờ.
Phan Phu Tiên, người chép sử sớm hơn, không hề nhắc tới sự kiện này. Nếu có một cuộc thảm sát quy mô lớn, việc sử gia gần thời hoàn toàn im lặng là điều rất khó giải thích. Hơn nữa, sau năm 1232, vẫn còn người họ Lý làm quan, làm tướng dưới triều Trần, thậm chí kéo dài đến thời Trần Anh Tông. Điều này trực tiếp mâu thuẫn với giả thuyết “diệt tôn thất tận gốc”.
Chưa kể, các nhánh lớn của họ Lý vẫn tồn tại, tiêu biểu là dòng của Hoàng tử Lý Long Tường sang Cao Ly, sinh sôi và được tôn trọng. Một cuộc diệt tộc triệt để thì không để lại những nhánh như vậy. Vì thế, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đoạn sử về vụ thảm sát có thể đã bị phóng đại hoặc tô đậm bởi các sử gia đời sau, đặc biệt trong bối cảnh nhà Lê cần xây dựng một hình ảnh đạo lý để phê phán cả việc “tiếm ngôi” lẫn sự chuyên quyền của Trần Thủ Độ.
Chính sách đổi họ Lý sang họ Nguyễn cũng thường bị coi là bằng chứng cho việc xóa sổ nhà Lý. Nhưng bản chất của chính sách này là xóa ký ức chính trị, không phải xóa con người. Đổi họ là biện pháp hành chính nhằm triệt tiêu khả năng phục quốc, rất phổ biến trong lịch sử phong kiến Đông Á. Nếu nhà Trần thực sự muốn diệt tận gốc, họ đã không cần đến một chính sách mang tính hành chính như vậy.
Điểm quan trọng nhất, và cũng là điểm khiến lập luận “nhà Trần cạn tình với nhà Lý” trở nên khiên cưỡng, nằm ở huyết thống.
Thuận Thiên Công chúa, chị ruột của Lý Chiêu Hoàng, trở thành hoàng hậu nhà Trần.
Trần Thánh Tông, một trong những minh quân tiêu biểu nhất của triều Trần, là con của Thuận Thiên, tức mang dòng máu nhà Lý.
Theo nhiều nghiên cứu có cơ sở, Trần Bình Trọng rất có khả năng là con của Lý Chiêu Hoàng và Lê Phụ Trần, và cháu ngoại ông là Trần Minh Tông, vị vua thứ năm của triều Trần.
Một triều đại mà trong đó các hoàng đế mang hai dòng máu Lý – Trần, thờ phụng tổ tiên cả hai phía, thì không thể gọi là “đoạn tuyệt” hay “cạn tình”.
Nhà Trần đã chấm dứt quyền lực chính trị của nhà Lý, điều đó là sự thật. Nhưng họ không xóa nhà Lý khỏi lịch sử, không xóa huyết thống nhà Lý khỏi ngai vàng, và cũng không xóa di sản nhà Lý khỏi nền tảng quốc gia. Ngược lại, họ tiếp nối và phát triển những gì nhà Lý để lại, từ kinh đô Thăng Long đến cấu trúc nhà nước, để rồi dựng nên một triều đại đủ mạnh đưa Đại Việt vượt qua thử thách sinh tử trước đế quốc Nguyên Mông.
Vì thế, nếu hỏi nhà Trần có cạn tình với nhà Lý không, thì câu trả lời công bằng nhất là:
không phải là triều đại đa tình lãng mạn, nhưng cũng không phải là kẻ đoạn tuyệt vô ơn.
Đó là một triều đại hành xử bằng lý trí chính trị của thời đại mình, có tội lỗi, có bi kịch, nhưng cũng có sự kế thừa sâu sắc, cả trong huyết thống lẫn vận mệnh dân tộc.
Lê Công Năng & Sử Việt ngàn năm

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét