"Đông trùng hạ thảo" 冬蟲夏草 là tên loại thảo dược có bản chất là nấm kí sinh trên sâu. Vào mùa đông, nấm này xâm nhập cơ thể sâu và làm sâu chết, lúc này nấm phát triển bên trong sâu nên ta vẫn thấy hình dạng sâu. Đến mùa hè, nấm bắt đầu phát triển khỏi xác sâu và vươn lên trên mặt đất, trông như một loại cỏ cây (thực vật).
- đông 冬: mùa đông
- trùng 蟲: sâu bọ
- hạ 夏: mùa hè, "hè" là âm Hán-Việt cổ xưa của nó (theo phiên thiết mang vần "myà → mè > ma" 麻)
- thảo 草: cỏ, thảo mộc, chữ này mang bộ "thảo" 艹 (cỏ cây) và kía âm bằng chữ "tảo" 早. Chữ "thảo" 艸 nguyên bản là chữ tượng hình vẽ cỏ.
Tiếng Nhật đọc là "tō-chū-ka-sō" 冬虫夏草 (とうちゅうかそう), tiếng Hàn đọc là "dong-chung-ha-cho" 동충하초. Tiếng Trung Quốc viết giản thể là 冬虫夏草. Đông trùng hạ thảo là đặc sản tại cao nguyên Thanh Tạng (Thanh Hải - Tây Tạng). Tiếng Tây Tạng gọi là "yartsa gunbu" དབྱར་རྩྭ་དགུན་འབུ nghĩa là cỏ mùa hè sâu mùa đông.
Chữ "trùng" 蟲 là phép hội ý từ ba chữ 虫 vốn là chữ tượng hình vẽ con rắn. Ý nghĩa chỉ một loại rắn độc (trong sách vở cổ xưa) mang âm Hán-Việt là "huỷ" và được chuyên biệt hoá cách viết khác là 虺. Ý nghĩa chỉ loài sâu bọ mang âm Hán-Việt là "trùng" 虫 / 蟲.
Người Hán cổ đại dùng "trùng" 蟲 để gọi chung tất cả loài động vật, họ chia ra làm 5 loại gọi là "ngũ trùng" 五蟲:
- loã trùng 倮蟲 / 裸蟲: các loài vật "trần trụi" không có vỏ, lông, mai, vảy... như là ếch nhái, giun... và đặc biệt là có cả con người trong đây vì chúng ta đã tiến hoá trở nên ít lông
- mao trùng 毛蟲: các loài thú như hổ báo cáo chồn...
- vũ trùng 羽蟲: các loài chim, gia cầm
- lân trùng 鱗蟲: các loài có vảy như cá, trăn rắn...
- giáp trùng 甲蟲: các loài có "vỏ" nào đó bên ngoài như rùa, côn trùng, nhện, nghêu sò ốc hến...
Đứng đầu 5 nhóm này là con người, lân, phụng, long, quy. Điều này cho ta biết thêm một khía cạnh khác của hình tượng tứ linh tại vùng văn hoá Hán tự.
Ung Chu
Theo Hán-Việt Thông Dụng
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét